Thể loại
Loại hình
Tất cả

bangnam.com

Relaxed, inspiring essays about happiness.

10.7K

10

8

Render tiếng Anh là gì

render nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

render nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm render giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của render.

Từ điển Anh Việt

render

/'rendə/

* ngoại động từ

trả, trả lại, hoàn lại

to render thanks to: trả ơn

dâng, nộp, trao

to render [up] a city to the enemy: nộp một thành phố cho quân địch

to render a message: trao một bức thông điệp

đưa ra, nêu ra

he can render no reason for it: nó không đưa ra được một lý do gì về việc đó

to render an account of: đưa ra một báo cáo về, báo cáo về (vấn đề gì...)

làm, làm cho

to render a service: giúp đỡ

to be rendered speechless with rage: giận điên lên (làm cho) không nói được nữa

biểu hiện, diễn tả

the writer's thought is well rendered in his works: tư tưởng của nhà văn biểu hiện rất rõ ràng trong những tác phẩm của ông

diễn, đóng (vai kịch); trình diễn, diễn tấu (một bản nhạc)

dịch

this sentence can't be rendered into English: câu này không thể dịch được sang tiếng Anh

thắng (đường); nấu chảy (mỡ...); lọc ((cũng) to render down)

trát vữa (tường...)

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

render

* kinh tế

chuẩn bị gửi đi

đưa ra

hoàn lại

nấu chảy (mỡ)

nêu ra

thực hiện

tiến hành

trả

* kỹ thuật

lớp trát

sự trát vữa

vữa trát

toán & tin:

hoàn trả

Từ điển Anh Anh - Wordnet

render

a substance similar to stucco but exclusively applied to masonry walls

cause to become

The shot rendered her immobile

give or supply

The cow brings in 5 liters of milk

This year's crop yielded 1,000 bushels of corn

The estate renders some revenue for the family

Synonyms: yield, return, give, generate

pass down

render a verdict

deliver a judgment

Synonyms: deliver, return

make over as a return

They had to render the estate

Synonyms: submit

give back

render money

Synonyms: return

coat with plastic or cement

render the brick walls in the den

Similar:

supply: give something useful or necessary to

We provided the room with an electrical heater

Synonyms: provide, furnish

interpret: give an interpretation or rendition of

The pianist rendered the Beethoven sonata beautifully

hand over: to surrender someone or something to another

the guard delivered the criminal to the police

render up the prisoners

render the town to the enemy

fork over the money

Synonyms: fork over, fork out, fork up, turn in, deliver

picture: show in, or as in, a picture

This scene depicts country life

the face of the child is rendered with much tenderness in this painting

Synonyms: depict, show

give: bestow

give homage

render thanks

translate: restate (words) from one language into another language

I have to translate when my in-laws from Austria visit the U.S.

Can you interpret the speech of the visiting dignitaries?

She rendered the French poem into English

He translates for the U.N.

Synonyms: interpret

try: melt (fat or lard) in order to separate out impurities

try the yak butter

render fat in a casserole

Dịch vụ SEO website - Thiết kế Website

★★★★★ 7 đánh giá trên Google
Văn phòng công ty

Địa chỉ: Số 5 Trần Kim Xuyến - P.Trung Hoà - Q.Cầu Giấy - TP. Hả Nội

Điện thoại: 0922 892 892

Trang web: Bangnam.com

Từ Dịch vụ SEO website - Thiết kế Website

"BANGNAM là đơn vị cung cấp Dịch Vụ SEO, Dịch vụ thiết kế Website, Giải pháp quản trị doanh nghiệp ERP hàng đầu tại Việt Nam."

Mọi người cũng tìm kiếm

Thiết kế website Hà Nội
Nhà thiết kế trang web
Thiết kế website bán hàng
Nhà thiết kế trang web
Dịch vụ SEO
Nhà tối ưu công cụ tìm kiếm
Thiết kế website TP HCM
Nhà thiết kế trang web
Thiết kế website Hà Nội
Nhà thiết kế trang web