CLAUDE.md không phải là toàn bộ câu chuyện. Claude Code có 7 tầng bộ nhớ chồng lên nhau, mỗi tầng một phạm vi và một chủ sở hữu khác nhau.
Sau bài này, bạn sẽ
- Phân biệt 7 tầng bộ nhớ và phạm vi áp dụng của từng tầng
- Biết tầng nào ghi đè tầng nào khi có xung đột
- Chọn đúng tầng để đặt một quy tắc mới
Bảng 7 tầng
| Tầng | Vị trí | Phạm vi |
|---|---|---|
| Managed Policy | Do tổ chức quản lý | Toàn tổ chức, admin cấu hình |
| Project | ./CLAUDE.md | Dự án, chia sẻ qua git cho cả team |
| Project Rules | .claude/rules/ | Dự án, chia theo module — nạp khi liên quan |
| User | ~/.claude/CLAUDE.md | Cá nhân, áp dụng mọi dự án của bạn |
| User Rules | ~/.claude/rules/ | Cá nhân, chia module cho sở thích riêng |
| Local | ./CLAUDE.local.md | Máy cụ thể, không commit (gitignored) |
| Auto Memory | Tự động | Trong phiên, Claude tự ghi nhớ điều bạn chỉnh |
Thứ tự ưu tiên khi xung đột
Khi hai tầng nói khác nhau về cùng một điều, tầng hẹp và cụ thể hơn thường thắng: Local > Project Rules > Project > User Rules > User > Managed Policy chỉ can thiệp khi tổ chức bắt buộc.
Chọn đúng tầng cho một quy tắc mới
- Quy ước áp dụng cho cả team, mọi lúc → Project (CLAUDE.md)
- Quy tắc chỉ liên quan một module lớn → Project Rules, tách file riêng
- Thói quen cá nhân bạn muốn dùng ở mọi dự án → User
- Cấu hình chỉ đúng trên máy này (đường dẫn local, port riêng) → Local, không commit
Kiểm tra nhanh1 câu hỏi · chọn đáp án để xem giải thích
Bạn đã hoàn thành bài này chưa?Tiến độ lưu trên trình duyệt của bạn.